鼻
はな
Mũi
nose; snout
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 鼻 qua cảnh “mũi”, với tự 自、hình 廾 và ruộng 田 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “mũi”: tự 自、hình 廾 và ruộng 田 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 鼻. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
鼻
はな
Mũi
鼻水
はなみず
Nước mũi
鼻をかむ
はなをかむ
hỉ mũi
鼻がつまる
はながつまる
nghẹt mũi
朝から鼻が痛いです。
Tôi đau mũi từ sáng.
日本語の授業で、鼻水について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nước mũi.
風邪を引いたら鼻水が止まらなくなりました。
Khi bị cảm, tôi bị chảy nước mũi không ngừng.
健康について考えるときに、必要に応じて鼻をかむことがあります。
khi tìm hiểu về sức khỏe, đôi khi cần hỉ mũi.