年齢
ねんれい
tuổi, tuổi tác
age
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 齢 qua cảnh “tuổi tác”, với ra lệnh 令 và răng 歯 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tuổi tác”: ra lệnh 令 và răng 歯 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 齢. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
年齢
ねんれい
tuổi, tuổi tác
高齢
こうれい
cao tuổi, nhiều tuổi
参加者の年齢は十八歳から六十歳までです。
Độ tuổi người tham gia là từ mười tám đến sáu mươi.
日本語の授業で、年齢について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tuổi, tuổi tác.
日本語の授業で、高齢について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cao tuổi, nhiều tuổi.
祖父は高齢ですが、毎朝散歩を続けています。
Ông tôi đã cao tuổi nhưng vẫn đi bộ mỗi sáng.