要領
ようりょう
điểm chính; cách làm khéo và hiệu quả
jurisdiction; dominion; territory; fief; reign
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 領 qua cảnh “lãnh thổ”, với đầu hoặc trang 頁 và ra lệnh 令 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “lãnh thổ”: đầu hoặc trang 頁 và ra lệnh 令 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 領. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
要領
ようりょう
điểm chính; cách làm khéo và hiệu quả
大統領
だいとうりょう
Tổng thống
領収書をもらう
りょうしゅうしょをもらう
nhận hóa đơn, giấy biên nhận thanh toán chính thức
彼は仕事の要領をつかむのが早い。
Anh ấy nhanh nắm được cách làm việc hiệu quả.
大統領が来月日本を訪れる予定です。
Tổng thống dự kiến sẽ thăm Nhật Bản vào tháng sau.
日本語の授業で、大統領について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tổng thống.
会社に提出するため、店で領収書をもらいました。
Để nộp cho công ty, tôi xin giấy biên nhận chính thức tại cửa hàng.