表面
ひょうめん
Bề mặt, bề ngoài
Ấn tượng về vật
テーブルの表面に傷がつかないよう、布を敷きました。
Tôi trải một tấm vải để mặt bàn không bị xước.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
16 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Ấn tượng về vật
16 từ trong bài này
ひょうめん
Bề mặt, bề ngoài
Ấn tượng về vật
テーブルの表面に傷がつかないよう、布を敷きました。
Tôi trải một tấm vải để mặt bàn không bị xước.
りっぱ
xuất sắc, đáng khâm phục; khang trang
Ấn tượng về vật
彼は困難を乗り越え、立派な医者になりました。
Anh ấy đã vượt qua khó khăn và trở thành một bác sĩ xuất sắc.
めだつ
Nổi bật
Ấn tượng về vật
暗い会場では、黄色い案内板がよく目立ちます。
Trong hội trường tối, tấm biển hướng dẫn màu vàng rất nổi bật.
きらきら
lấp lánh, sáng long lanh
Ấn tượng về vật
夜になると、港の明かりが水面できらきら光ります。
Khi đêm xuống, ánh đèn bến cảng lấp lánh trên mặt nước.
ぴかぴか
sáng bóng; lấp lánh
Ấn tượng về vật
子どもたちは教室の床をぴかぴかに磨きました。
Bọn trẻ đã lau sàn lớp học sáng bóng.
ことなる
Khác
Ấn tượng về vật
同じ商品でも、店によって値段が異なります。
Dù cùng một sản phẩm, giá cả sẽ khác nhau tùy cửa hàng.
ぼんやり
mờ nhạt; lơ đãng, thẫn thờ
Ấn tượng về vật
霧が濃くて、向こうの山がぼんやりとしか見えません。
Sương dày nên chỉ có thể nhìn thấy ngọn núi phía xa một cách mờ nhạt.
おおがた
Lớn
Ấn tượng về vật
駅の近くに大型のショッピングセンターが建つ予定です。
Một trung tâm mua sắm quy mô lớn dự kiến sẽ được xây gần nhà ga.
おおめ
Hơi nhiều (một chút)
Ấn tượng về vật
今日は客が多いので、ご飯をいつもより多めに炊きました。
Hôm nay có nhiều khách nên tôi nấu cơm nhiều hơn thường lệ.
おおきめ
Hơi to, hơi lớn (một chút)
Ấn tượng về vật
冬は厚い靴下を履くので、少し大きめの靴を買いました。
Vì mùa đông mang tất dày nên tôi mua đôi giày hơi rộng một chút.
ふとめ
Hơi to mập, hơi rộng (một chút)
Ấn tượng về vật
この字は太めのペンで書くと、遠くからでも読みやすいです。
Nếu viết chữ này bằng bút nét hơi to thì từ xa cũng dễ đọc.
かんぺき
hoàn hảo, không có khuyết điểm
Ấn tượng về vật
最初から完璧を目指さず、まず最後まで作ってみましょう。
Đừng nhắm đến sự hoàn hảo ngay từ đầu, trước tiên hãy thử làm cho xong.
たっぷり
đầy đủ; nhiều
Ấn tượng về vật
週末は時間があるので、たっぷり眠るつもりです。
Cuối tuần tôi có thời gian nên định ngủ thật nhiều.
たしょう
Ít nhiều
Ấn tượng về vật
古い家具なので、多少の傷はありますが、まだ使えます。
Vì là đồ nội thất cũ nên có một vài vết xước, nhưng vẫn dùng được.
それほど
Đến mức đó
Ấn tượng về vật
駅から遠そうに見えましたが、歩いてみるとそれほどでもありませんでした。
Trông có vẻ xa nhà ga nhưng khi đi bộ thử thì cũng không xa đến thế.
ちぢむ
Bị co rút
Ấn tượng về vật
このセーターは熱いお湯で洗うと縮むことがあります。
Chiếc áo len này có thể bị co nếu giặt bằng nước nóng.