身長
しんちょう
Chiều cao
Cơ thể
弟の身長は一年で十センチも伸びました。
Chiều cao của em trai tôi tăng tới mười xăng-ti-mét trong một năm.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
22 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Cơ thể
22 từ trong bài này
しんちょう
Chiều cao
Cơ thể
弟の身長は一年で十センチも伸びました。
Chiều cao của em trai tôi tăng tới mười xăng-ti-mét trong một năm.
のびる
Phát triển
Cơ thể
毎日練習すれば、日本語の会話力はきっと伸びます。
Nếu luyện tập mỗi ngày, khả năng hội thoại tiếng Nhật chắc chắn sẽ tiến bộ.
はかる
Đo
Cơ thể
料理を始める前に、材料の重さを正確に測りました。
Trước khi nấu ăn, tôi đã cân chính xác khối lượng nguyên liệu.
たいじゅう
Cân nặng
Cơ thể
運動を始めてから、体重が三キロ減りました。
Từ khi bắt đầu tập thể dục, cân nặng của tôi đã giảm ba ký.
たいじゅうけい
Cân, cân sức khỏe
Cơ thể
毎朝、朝食の前に体重計に乗っています。
Mỗi sáng tôi đều bước lên cân trước khi ăn sáng.
たいおん
Thân nhiệt
Cơ thể
体温を測ったら三十八度もあったので、会社を休みました。
Vì đo thấy thân nhiệt lên tới 38 độ nên tôi đã nghỉ làm.
ひたい
Trán
Cơ thể
母は私の額に手を当てて、熱がないか確かめました。
Mẹ đặt tay lên trán tôi để kiểm tra xem tôi có sốt không.
けつえき
Máu
Cơ thể
健康診断で血液を採って詳しく調べてもらいました。
Trong buổi khám sức khỏe, tôi được lấy máu để xét nghiệm kỹ.
けつえきがた
Nhóm máu
Cơ thể
海外旅行の前に、自分の血液型を確認しておきました。
Trước khi đi nước ngoài, tôi đã kiểm tra lại nhóm máu của mình.
しんぞう
Tim
Cơ thể
急な坂を走って上ったので、心臓が速く動いています。
Vì chạy lên con dốc cao nên tim tôi đang đập rất nhanh.
あせ
Mồ hôi
Cơ thể
暑い日に少し歩いただけで、汗がたくさん出ました。
Vào ngày nóng, chỉ đi bộ một chút mà tôi đã đổ rất nhiều mồ hôi.
いき
Hơi thở
Cơ thể
階段を一気に上ったら、息が苦しくなりました。
Sau khi leo một mạch lên cầu thang, tôi cảm thấy khó thở.
ためいき
Thở dài
Cơ thể
試験の結果を見た弟は、大きなため息をつきました。
Nhìn kết quả thi, em trai tôi đã thở dài một tiếng.
ひふ
da
Cơ thể
この薬を使って皮膚が赤くなったら、すぐに医師に相談してください。
Nếu da bị đỏ sau khi dùng thuốc này, hãy hỏi bác sĩ ngay.
かおいろ
Sắc mặt
Cơ thể
今日は顔色が悪いけれど、具合は大丈夫ですか。
Hôm nay sắc mặt bạn không tốt, bạn có ổn không?
すいみん
giấc ngủ
Cơ thể
健康のためには十分な睡眠を取ることが大切です。
Để khỏe mạnh, việc ngủ đủ giấc là rất quan trọng.
まぶた
Mí mắt
Cơ thể
眠くなると、まぶたがだんだん重くなってきます。
Khi buồn ngủ, mí mắt tôi dần trở nên nặng trĩu.
じょうぶ
khỏe mạnh; bền chắc
Cơ thể
このかばんは軽くて丈夫なので、旅行に便利です。
Chiếc túi này nhẹ và bền nên tiện khi đi du lịch.
しかい
nha sĩ
Cơ thể
歯が痛むので、歯科医に診てもらうことにしました。
Vì đau răng nên tôi quyết định đi khám nha sĩ.
むしば
Răng sâu
Cơ thể
甘い物を食べた後に歯を磨かないと、虫歯になりやすいです。
Nếu không đánh răng sau khi ăn đồ ngọt, bạn sẽ dễ bị sâu răng.
はだか
thân thể trần, khỏa thân
Cơ thể
小さな子供たちが裸になって海で遊んでいました。
Những đứa trẻ nhỏ cởi trần chơi đùa dưới biển.
はだし
Chân trần, chân đất
Cơ thể
砂浜が暖かかったので、裸足でゆっくり歩きました。
Vì bãi cát ấm nên tôi thong thả đi chân trần.