知識
ちしき
Kiến thức
Hãy cố gắng hơn nữa!
海外で働くには、語学だけでなく文化の知識も必要です。
Để làm việc ở nước ngoài, không chỉ ngoại ngữ mà kiến thức văn hóa cũng cần thiết.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
21 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Hãy cố gắng hơn nữa!
21 từ trong bài này
ちしき
Kiến thức
Hãy cố gắng hơn nữa!
海外で働くには、語学だけでなく文化の知識も必要です。
Để làm việc ở nước ngoài, không chỉ ngoại ngữ mà kiến thức văn hóa cũng cần thiết.
りかい
Sự lý giải, hiểu
Hãy cố gắng hơn nữa!
図を使って説明したら、学生の理解が深まりました。
Khi giải thích bằng hình vẽ, mức độ hiểu của học viên đã sâu hơn.
めざす
Nhắm tới, lấy mục tiêu
Hãy cố gắng hơn nữa!
将来は通訳者を目指して、日本語を勉強しています。
Tôi đang học tiếng Nhật với mục tiêu trở thành phiên dịch viên.
ためす
Thử
Hãy cố gắng hơn nữa!
教えてもらった勉強方法を一週間試してみました。
Tôi đã thử phương pháp học được chỉ trong một tuần.
じしん
Tự tin
Hãy cố gắng hơn nữa!
毎日会話を練習するうちに、日本語を話す自信がつきました。
Trong quá trình luyện hội thoại mỗi ngày, tôi đã tự tin hơn khi nói tiếng Nhật.
やるき
động lực; ý muốn làm việc
Hãy cố gắng hơn nữa!
目標を決めると勉強へのやる気が出る。
Khi đặt mục tiêu, tôi có thêm động lực học tập.
くやしい
Cay cú, ấm ức, tiếc
Hãy cố gắng hơn nữa!
一点差で試合に負けて、とてもくやしかったです。
Tôi rất tiếc và ấm ức vì thua trận chỉ một điểm.
レベル
Trình độ
Hãy cố gắng hơn nữa!
この教材は自分の日本語レベルに合っています。
Giáo trình này phù hợp với trình độ tiếng Nhật của tôi.
りこう
Khôn ngoan, lanh lợi
Hãy cố gắng hơn nữa!
あの犬は利口で、主人の言葉をよく理解します。
Con chó đó rất thông minh và hiểu rõ lời của chủ.
さっそく
Ngay, luôn
Hãy cố gắng hơn nữa!
新しい辞書を買ったので、さっそく使ってみました。
Vì vừa mua từ điển mới nên tôi dùng thử ngay.
ざっと
Qua, lướt qua
Hãy cố gắng hơn nữa!
会議の前に資料へざっと目を通しました。
Trước cuộc họp, tôi xem lướt qua tài liệu.
しっかり
chắc chắn; cẩn thận, vững vàng
Hãy cố gắng hơn nữa!
試験の説明をしっかり読んでから答えましょう。
Hãy đọc kỹ hướng dẫn của bài thi rồi mới trả lời.
じっくり
kỹ lưỡng; thong thả
Hãy cố gắng hơn nữa!
大切なことなので、家族とじっくり話し合って決めます。
Vì đây là việc quan trọng nên tôi sẽ bàn bạc kỹ với gia đình rồi quyết định.
そうとう
khá, tương đối; tương xứng
Hãy cố gắng hơn nữa!
駅から山頂まで歩くのは相当大変でした。
Đi bộ từ ga lên đỉnh núi khá là vất vả.
まあまあ
Cũng được, tạm được
Hãy cố gắng hơn nữa!
初めて作った料理でしたが、味はまあまあでした。
Dù là món đầu tiên tôi nấu, hương vị cũng tạm được.
どりょく
nỗ lực, sự cố gắng
Hãy cố gắng hơn nữa!
毎日の努力が実り、目標の点数を取ることができました。
Nỗ lực mỗi ngày đã cho kết quả và tôi đạt được số điểm mục tiêu.
なまける
lười biếng, sao nhãng
Hãy cố gắng hơn nữa!
練習をなまけると、すぐに前のことを忘れてしまいます。
Nếu lười luyện tập, tôi sẽ nhanh chóng quên những gì đã học.
とくい
giỏi, sở trường
Hãy cố gắng hơn nữa!
姉は料理が得意で、休日によくパンを焼きます。
Chị tôi giỏi nấu ăn và thường làm bánh mì vào ngày nghỉ.
にがて
không giỏi, không hợp; ngại đối phó
Hãy cố gắng hơn nữa!
私は人の前で話すことが苦手です。
Tôi không giỏi nói chuyện trước đám đông.
マスター
Sự thành thạo
Hãy cố gắng hơn nữa!
基本的な操作をマスターするまで一か月かかりました。
Tôi mất một tháng để thành thạo các thao tác cơ bản.
といあわせる
Hỏi, thắc mắc
Hãy cố gắng hơn nữa!
商品の在庫について店に問い合わせました。
Tôi đã hỏi cửa hàng về tình trạng còn hàng của sản phẩm.