ドライブ
ドライブ
Sự lái xe dạo chơi
Lái xe
天気がよかったので、海までドライブしました。
Thời tiết đẹp nên tôi lái xe dạo đến biển.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
29 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Lái xe
29 từ trong bài này
ドライブ
Sự lái xe dạo chơi
Lái xe
天気がよかったので、海までドライブしました。
Thời tiết đẹp nên tôi lái xe dạo đến biển.
のせる
cho lên, chở; đặt lên
Lái xe
駅まで行く途中で友達を車に乗せました。
Trên đường đến ga, tôi cho một người bạn lên xe.
じょしゅせき
Ghế phụ
Lái xe
母は助手席に座って道を案内してくれました。
Mẹ ngồi ghế phụ và chỉ đường cho tôi.
シートベルト
Dây an toàn
Lái xe
車が動く前にシートベルトを締めてください。
Hãy thắt dây an toàn trước khi xe chạy.
カーナビ
Thiết bị chỉ đường ô tô
Lái xe
知らない道なので、カーナビを使って行きました。
Vì không biết đường nên tôi đi theo thiết bị định vị ô tô.
どうろ
Đường, đường bộ
Lái xe
雪のため、山へ続く道路が閉鎖されました。
Do tuyết, con đường dẫn lên núi đã bị đóng.
じゅうたい
Sự kẹt xe, tắc đường
Lái xe
朝の渋滞を避けるため、早めに出発しました。
Để tránh tắc đường buổi sáng, tôi xuất phát sớm.
そくど
Tốc độ
Lái xe
雨の日は速度を落として運転してください。
Ngày mưa hãy giảm tốc độ khi lái xe.
こうそくどうろ
Đường cao tốc
Lái xe
高速道路を使えば二時間ほどで着きます。
Nếu đi đường cao tốc thì khoảng hai tiếng sẽ tới.
あんぜん
an toàn
Lái xe
この道は車が少ないので、安全です。
Con đường này ít xe nên an toàn.
れつ
Hàng
Lái xe
切符を買う人の列に並びました。
Tôi xếp vào hàng người mua vé.
わりこむ
Chen
Lái xe
順番を守り、列に割り込まないでください。
Hãy giữ thứ tự và đừng chen hàng.
ちゅうしゃいはん
Vi phạm quy định đỗ xe
Lái xe
ここに車を止めると駐車違反になります。
Đỗ xe ở đây sẽ thành vi phạm đỗ xe.
すぴーどいはん
Vi phạm tốc độ
Lái xe
彼はスピード違反で警察に止められました。
Anh ấy bị cảnh sát dừng vì chạy quá tốc độ.
いんしゅうんてん
Sự lái xe khi đã uống rượu (bia)
Lái xe
飲酒運転は自分だけでなく他人の命も危険にします。
Lái xe khi uống rượu gây nguy hiểm cả cho mình và người khác.
アクセル
Chân ga
Lái xe
信号が青になり、ゆっくりアクセルを踏みました。
Đèn chuyển xanh và tôi từ từ đạp ga.
カーブ
Đoạn đường cong
Lái xe
急なカーブの手前で十分に速度を落としてください。
Hãy giảm tốc độ đủ trước khúc cua gấp.
ゆるい
lỏng; thoải, nhẹ
Lái xe
この先はゆるいカーブが続いています。
Phía trước có những khúc cua thoải nối tiếp nhau.
パンク
Nổ lốp, thủng lốp
Lái xe
走行中にタイヤがパンクして、車を端に止めました。
Lốp bị thủng khi đang chạy nên tôi dừng xe bên đường.
いっぽうつうこう
Đường một chiều
Lái xe
この道は一方通行なので、反対側から入れません。
Đây là đường một chiều nên không thể đi vào từ hướng ngược lại.
つうこうどめ
cấm đường; đường bị phong tỏa
Lái xe
大雨のため、山道が通行止めになっています。
Do mưa lớn, đường núi đang bị phong tỏa.
うんてんめんきょしょう
Bằng lái xe
Lái xe
車を運転するときは運転免許証を携帯してください。
Khi lái xe, hãy mang theo bằng lái.
ぶつかる
Đụng, tông
Lái xe
急いで曲がったら、人にぶつかってしまいました。
Vì rẽ vội nên tôi đã va phải một người.
ひく
cán, đâm phải bằng xe
Lái xe
道路に飛び出すと車にひかれる危険があります。
Chạy ra đường có nguy cơ bị xe cán.
ハンドル
Tay lái, vô lăng
Lái xe
両手でしっかりハンドルを握ってください。
Hãy giữ chắc vô lăng bằng cả hai tay.
トランク
Thùng xe
Lái xe
旅行の荷物を車のトランクに入れました。
Tôi cho hành lý chuyến đi vào cốp xe.
エンジン
Động cơ
Lái xe
寒くて車のエンジンがなかなかかかりません。
Trời lạnh nên động cơ ô tô mãi không khởi động được.
ちゅうこしゃ
Xe ô tô cũ
Lái xe
新車は高いので、状態のいい中古車を探しています。
Xe mới đắt nên tôi đang tìm một chiếc xe cũ còn tốt.
トラック
Xe tải
Lái xe
大きな家具はトラックで新居へ運びました。
Đồ nội thất lớn được chuyển đến nhà mới bằng xe tải.