気に入る
きにいる
Thích, ưa
Sở thích
試着してみたら、とても気に入ったので買いました。
Mặc thử thấy rất ưng ý nên tôi đã mua.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
20 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Sở thích
20 từ trong bài này
きにいる
Thích, ưa
Sở thích
試着してみたら、とても気に入ったので買いました。
Mặc thử thấy rất ưng ý nên tôi đã mua.
おきにいり
thứ hoặc người yêu thích
Sở thích
この喫茶店は静かで、私のお気に入りです。
Quán cà phê này yên tĩnh và là nơi tôi yêu thích.
げいじゅつ
Nghệ thuật
Sở thích
旅行中に各地の歴史や芸術に触れました。
Trong chuyến đi, tôi được tiếp xúc với lịch sử và nghệ thuật ở nhiều nơi.
かいが
Hội họa, tranh vẽ
Sở thích
美術館では十九世紀の絵画が展示されています。
Bảo tàng mỹ thuật đang trưng bày các bức tranh thế kỷ 19.
さいのう
Tài năng, năng khiếu
Sở thích
彼女には人を笑顔にする特別な才能があります。
Cô ấy có tài năng đặc biệt khiến mọi người mỉm cười.
けいこ
luyện tập (võ thuật, nghệ thuật truyền thống)
Sở thích
兄は毎週土曜日に道場で柔道の稽古をしています。
Anh tôi luyện judo tại võ đường vào mỗi thứ bảy.
アニメ
Phim hoạt hình
Sở thích
弟は日本のアニメが好きです。
Em trai tôi thích phim hoạt hình Nhật Bản.
どくしょ
Việc đọc sách
Sở thích
通勤中の読書が毎日の楽しみになっています。
Đọc sách trên đường đi làm đã trở thành niềm vui mỗi ngày của tôi.
おすすめ
lời đề xuất, thứ được khuyên dùng
Sở thích
初心者にも読みやすいおすすめの小説を教えてください。
Hãy giới thiệu cho tôi cuốn tiểu thuyết dễ đọc mà người mới cũng có thể đọc.
ストーリー
Câu chuyện
Sở thích
この映画はストーリーが複雑ですが、最後まで楽しめます。
Bộ phim này có cốt truyện phức tạp nhưng vẫn hấp dẫn đến cuối.
シリーズ
Tuyển tập, sê-ri
Sở thích
好きな小説のシリーズを全巻そろえました。
Tôi đã sưu tập đủ toàn bộ tập của bộ tiểu thuyết yêu thích.
めいさく
Tác phẩm nổi tiếng, tác phẩm xuất sắc
Sở thích
この作品は何十年も読み続けられている名作です。
Tác phẩm này là một kiệt tác được đọc suốt hàng chục năm.
とうじょう
Sự xuất hiện
Sở thích
物語の後半に新しい人物が登場します。
Một nhân vật mới xuất hiện ở nửa sau câu chuyện.
こうきしん
Hiếu kỳ, tò mò
Sở thích
子供は好奇心が強く、見るものすべてに質問します。
Trẻ nhỏ rất tò mò và hỏi về mọi thứ chúng nhìn thấy.
コンクール
Cuộc thi, giải thưởng (thường về âm nhạc, hội họa, điện ảnh)
Sở thích
妹は来月のピアノコンクールに向けて毎日練習しています。
Em gái tôi đang luyện tập hằng ngày cho cuộc thi piano tháng sau.
しゅっぴん
trưng bày, gửi tác phẩm dự thi hoặc bán
Sở thích
自分で描いた絵を市の展覧会に出品しました。
Tôi đã gửi bức tranh tự vẽ đến triển lãm của thành phố.
えんそう
biểu diễn nhạc cụ
Sở thích
駅前で高校生がバイオリンを演奏していました。
Một học sinh cấp ba đang biểu diễn violin trước nhà ga.
イヤホン
tai nghe nhét tai
Sở thích
電車の中ではイヤホンの音量を下げるようにしています。
Trên tàu điện, tôi luôn cố gắng giảm âm lượng tai nghe.
こうえんかい
Buổi diễn thuyết
Sở thích
大学で環境問題についての講演会が開かれました。
Một buổi diễn thuyết về vấn đề môi trường đã được tổ chức tại trường đại học.
サークル
Câu lạc bộ
Sở thích
大学に入ったら写真のサークルに参加したいです。
Khi vào đại học, tôi muốn tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh.