行き先
いきさき
Nơi đi đến
Tàu điện và tàu Shin kansen
切符を買う前に、電車の行き先を確かめた。
Trước khi mua vé, tôi kiểm tra điểm đến của tàu.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
30 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Tàu điện và tàu Shin kansen
30 từ trong bài này
いきさき
Nơi đi đến
Tàu điện và tàu Shin kansen
切符を買う前に、電車の行き先を確かめた。
Trước khi mua vé, tôi kiểm tra điểm đến của tàu.
おうふく
Sự đi và về, khứ hồi
Tàu điện và tàu Shin kansen
東京と大阪を新幹線で往復しました。
Tôi đi khứ hồi Tokyo–Osaka bằng Shinkansen.
かたみち
Một chiều
Tàu điện và tàu Shin kansen
会社までは電車で片道四十分かかります。
Từ nhà đến công ty đi tàu một chiều mất bốn mươi phút.
かくえきていしゃ
Tàu chậm ( đỗ lại tất cả các ga)
Tàu điện và tàu Shin kansen
急行は止まらないので、次の各駅停車に乗ってください。
Tàu nhanh không dừng ở đó nên hãy đi chuyến tàu dừng mọi ga tiếp theo.
きゅうこう
Tàu nhanh
Tàu điện và tàu Shin kansen
急行に乗ると、駅まで早く着きます。
Nếu đi tàu nhanh thì sẽ đến ga sớm.
しはつ
chuyến tàu đầu tiên trong ngày; ga xuất phát
Tàu điện và tàu Shin kansen
朝一番の飛行機に乗るため、始発で空港へ向かいました。
Để đi chuyến bay đầu tiên, tôi ra sân bay bằng chuyến tàu đầu ngày.
しゅうでん
Chuyến tàu cuối cùng
Tàu điện và tàu Shin kansen
仕事が長引いて終電に間に合いませんでした。
Công việc kéo dài nên tôi không kịp chuyến tàu cuối.
しゅうてん
Ga cuối
Tàu điện và tàu Shin kansen
このバスの終点は市役所前です。
Điểm cuối của xe buýt này là trước tòa thị chính.
のぼり
Lên thành phố, đi ga đầu
Tàu điện và tàu Shin kansen
東京方面へ行く上り列車は二番線です。
Tàu chiều lên hướng Tokyo ở đường ray số hai.
くだり
Đi địa phương, đi ga cuối
Tàu điện và tàu Shin kansen
下り電車は朝より夕方のほうが混んでいます。
Tàu chiều xuống đông vào buổi tối hơn buổi sáng.
JR
JR (Công ty đường sắt Nhật Bản)
Tàu điện và tàu Shin kansen
空港へは地下鉄よりJRを利用するほうが早いです。
Đi sân bay bằng JR nhanh hơn tàu điện ngầm.
してつ
Tuyến đường sắt tư nhân
Tàu điện và tàu Shin kansen
この町にはJRのほかに二つの私鉄が走っています。
Ngoài JR, thành phố này còn có hai tuyến đường sắt tư nhân.
けいゆ
Sự đi qua, quá cảnh
Tàu điện và tàu Shin kansen
京都経由で大阪まで行きます。
Tôi đi đến Osaka qua Kyoto.
ていきけん
Vé tháng
Tàu điện và tàu Shin kansen
通学用の定期券を駅で更新しました。
Tôi gia hạn vé tháng đi học tại ga.
ゆうこうきげん
Thời hạn, thời hạn có hiệu lực
Tàu điện và tàu Shin kansen
定期券の有効期限は今月末までです。
Vé tháng có hiệu lực đến cuối tháng này.
まどぐち
Quầy giao dịch
Tàu điện và tàu Shin kansen
切符の変更は駅の窓口で手続きできます。
Có thể làm thủ tục đổi vé tại quầy ở ga.
はんばい
Sự bán
Tàu điện và tàu Shin kansen
限定商品は明日の午前十時から販売されます。
Sản phẩm giới hạn sẽ được mở bán từ mười giờ sáng mai.
つうろがわ
Phía lối đi
Tàu điện và tàu Shin kansen
長い旅行なので、通路側の席を予約しました。
Vì chuyến đi dài nên tôi đặt ghế phía lối đi.
かいさつ
Soát vé, cửa soát vé
Tàu điện và tàu Shin kansen
友達が駅の改札で待っています。
Bạn tôi đang đợi ở cổng soát vé của ga.
していせき
Ghế chỉ định
Tàu điện và tàu Shin kansen
連休中は混むので、新幹線の指定席を取りました。
Kỳ nghỉ dài sẽ đông nên tôi đã đặt ghế chỉ định trên Shinkansen.
しゃないあなうんす
Phát thanh trên tàu
Tàu điện và tàu Shin kansen
車内アナウンスで次の停車駅を確認しました。
Tôi xác nhận ga dừng tiếp theo qua thông báo trên tàu.
しゃしょう
Nhân viên trên tàu, xe; lơ
Tàu điện và tàu Shin kansen
切符をなくしたことを車掌に相談しました。
Tôi hỏi nhân viên tàu về việc làm mất vé.
ホーム
Sảnh chờ tàu, sân ga
Tàu điện và tàu Shin kansen
電車が到着するまでホームのベンチで待ちました。
Tôi đợi trên ghế ở sân ga cho đến khi tàu đến.
せんろ
Đường tàu
Tàu điện và tàu Shin kansen
大雨の影響で線路の点検が行われています。
Đường ray đang được kiểm tra do ảnh hưởng của mưa lớn.
ふみきり
Chỗ đường tàu sắt ngang, chỗ đường sắt cắt đường bộ
Tàu điện và tàu Shin kansen
踏切が鳴ったら、線路の中に入ってはいけません。
Khi chuông giao cắt đường sắt reo, không được đi vào đường ray.
のりおくれる
Trễ tàu xe
Tàu điện và tàu Shin kansen
家を出るのが遅くて、いつもの電車に乗り遅れました。
Tôi rời nhà muộn nên lỡ chuyến tàu thường đi.
のりかえる
Đổi tàu (chuyến), quá cảnh
Tàu điện và tàu Shin kansen
新宿で地下鉄に乗り換えます。
Tôi đổi sang tàu điện ngầm ở Shinjuku.
のりこす
đi quá điểm cần xuống
Tàu điện và tàu Shin kansen
本を読んでいて、降りる駅を乗り越してしまいました。
Mải đọc sách nên tôi đi quá ga cần xuống.
のりすごす
Đi quá
Tàu điện và tàu Shin kansen
電車で眠ってしまい、二駅も乗り過ごしました。
Tôi ngủ quên trên tàu và đi quá hai ga.
ふむ
Dẫm, giậm
Tàu điện và tàu Shin kansen
電車の中で知らない人の足を踏んでしまいました。
Trên tàu tôi đã lỡ giẫm lên chân một người lạ.