個性
こせい
Cá tính
Tính cách
服の選び方には、その人の個性がよく表れます。
Cá tính của một người thường thể hiện rõ qua cách họ chọn quần áo.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
28 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Tính cách
28 từ trong bài này
こせい
Cá tính
Tính cách
服の選び方には、その人の個性がよく表れます。
Cá tính của một người thường thể hiện rõ qua cách họ chọn quần áo.
まじめ
nghiêm túc, chăm chỉ
Tính cách
彼はまじめな性格で、頼まれた仕事を必ず最後までやります。
Anh ấy có tính nghiêm túc và luôn làm đến cùng công việc được giao.
はたらきもの
Người chăm làm, người hay lam hay làm
Tính cách
祖父は八十歳になった今でも畑に出る働き者です。
Ông tôi là người chăm chỉ, dù đã 80 tuổi vẫn ra đồng làm việc.
しょうじき
Sự thật (thật thà, thẳng thắn)
Tính cách
正直に理由を話したら、先生は分かってくれました。
Khi tôi thành thật nói rõ lý do, thầy cô đã thông cảm.
すなお
thật thà, ngoan ngoãn; biết tiếp thu
Tính cách
注意されたときは、素直に自分の間違いを認めることが大切です。
Khi được góp ý, điều quan trọng là thẳng thắn thừa nhận lỗi của mình.
せっきょくてき
tích cực, chủ động
Tính cách
分からないことがあれば、積極的に先生へ質問してください。
Nếu có điều chưa hiểu, hãy chủ động hỏi giáo viên.
しょうきょくてき
tiêu cực, thụ động
Tính cách
彼は人前で話すことに消極的で、会議でもあまり発言しません。
Anh ấy ngại nói trước mọi người nên cũng ít phát biểu trong cuộc họp.
ほがらか
vui vẻ, cởi mở
Tính cách
新しい店長は朗らかな人で、いつも笑顔で挨拶します。
Quản lý mới là người vui vẻ, lúc nào cũng chào hỏi với nụ cười.
ひとなつこい
thân thiện; dễ làm thân
Tính cách
近所の犬は人懐こく、初めて会う人にも近寄ってきます。
Con chó nhà hàng xóm rất thân thiện, kể cả với người mới gặp nó cũng chạy lại gần.
おだやか
ôn hòa; yên ả, bình lặng
Tính cách
波のない穏やかな海を眺めた。
Tôi ngắm biển yên ả không có sóng.
のんき
vô tư, ung dung; lạc quan
Tính cách
締め切りは明日なのに、兄はのんきにテレビを見ています。
Hạn chót là ngày mai vậy mà anh tôi vẫn thảnh thơi xem tivi.
おとなしい
Hiền lành, trầm tính
Tính cách
この猫はおとなしいので、小さな子どもが触っても逃げません。
Con mèo này hiền nên dù trẻ nhỏ chạm vào nó cũng không chạy đi.
そそっかしい
Hậu đậu, bất cẩn, hấp tấp
Tính cách
彼はそそっかしくて、今朝も家に財布を忘れてきました。
Anh ấy hay bất cẩn nên sáng nay lại để quên ví ở nhà.
いいかげん
qua loa, tùy tiện; vừa phải
Tính cách
数字を確認せず、いい加減な報告書を出してはいけません。
Không được nộp một bản báo cáo qua loa mà chưa kiểm tra số liệu.
いじわる
Sự ác ý (ác ý)
Tính cách
妹に意地悪をして泣かせたので、母に叱られました。
Vì trêu ác làm em gái khóc nên tôi bị mẹ mắng.
わがまま
ích kỷ, bướng bỉnh, tùy ý mình
Tính cách
自分のわがままばかり言わず、相手の都合も考えなさい。
Đừng chỉ đòi hỏi theo ý mình, hãy nghĩ đến hoàn cảnh của người khác nữa.
かって
Sự tùy tiện, tự tiện
Tính cách
人の机にある物を勝手に使ってはいけません。
Không được tự tiện dùng đồ trên bàn của người khác.
ずうずうしい
trơ trẽn; vô duyên
Tính cách
何度も断られたのにまた頼むなんて、少し図々しいと思います。
Đã bị từ chối nhiều lần mà vẫn nhờ tiếp thì tôi thấy hơi trơ trẽn.
なまいき
Sự xấc láo, hỗn láo (xấc láo, hỗn)
Tính cách
生意気な言い方をしたことを先輩に謝りました。
Tôi đã xin lỗi đàn anh vì cách nói hỗn xược của mình.
けち
keo kiệt, bủn xỉn
Tính cách
彼はけちではなく、必要のない物にお金を使わないだけです。
Anh ấy không keo kiệt, chỉ là không tiêu tiền vào những thứ không cần thiết.
しつこい
Dai dẳng, bền bỉ, cố chấp
Tính cách
同じ質問をしつこく繰り返したら、相手に嫌がられました。
Khi tôi dai dẳng lặp lại cùng một câu hỏi, đối phương tỏ ra khó chịu.
するどい
Sắc, nhạy bén, tinh tường
Tính cách
記者の鋭い質問に、社長はしばらく答えられませんでした。
Trước câu hỏi sắc bén của phóng viên, giám đốc đã không thể trả lời ngay.
にぶい
Cùn, chậm chạp
Tính cách
この包丁は刃が鈍くなって、野菜が切りにくいです。
Con dao này đã cùn nên khó cắt rau.
たんじゅん
Đơn giản, chất phác
Tính cách
問題は単純に見えますが、実際に解くのは簡単ではありません。
Bài toán trông đơn giản nhưng thực tế giải nó không hề dễ.
オーバー
quá mức, phóng đại
Tính cách
少し転んだだけなのに、彼の話し方はずいぶんオーバーです。
Chỉ ngã nhẹ thôi mà cách anh ấy kể chuyện lại phóng đại quá mức.
けってん
Khuyết điểm
Tính cách
この製品には値段が高いという欠点があります。
Sản phẩm này có nhược điểm là giá cao.
くせ
Tật
Tính cách
緊張すると髪を触るくせを直したいです。
Tôi muốn sửa thói quen chạm vào tóc mỗi khi căng thẳng.
きよう
khéo léo, khéo tay
Tính cách
姉は手先が器用で、古い服をかばんに作り替えました。
Chị tôi rất khéo tay, đã sửa quần áo cũ thành một chiếc túi.