おしゃれ
おしゃれ
sành điệu, hợp thời trang; ăn diện
Thời trang
姉はいつもおしゃれで、服の組み合わせが上手です。
Chị tôi luôn ăn mặc sành điệu và rất khéo phối đồ.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
23 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Thời trang
23 từ trong bài này
おしゃれ
sành điệu, hợp thời trang; ăn diện
Thời trang
姉はいつもおしゃれで、服の組み合わせが上手です。
Chị tôi luôn ăn mặc sành điệu và rất khéo phối đồ.
このむ
Thích, chuộng
Thời trang
祖父は昔から静かな場所で暮らすことを好んでいます。
Ông tôi từ lâu đã thích sống ở nơi yên tĩnh.
このみ
Sở thích, gu
Thời trang
色や形の好みは人によって違います。
Sở thích về màu sắc và hình dáng khác nhau tùy từng người.
りゅうこう
Sự thịnh hành, lưu hành, mốt
Thời trang
今年は明るい色のコートが若者の間で流行しています。
Năm nay áo khoác màu sáng đang thịnh hành trong giới trẻ.
はやり
Thịnh hành, mốt
Thời trang
妹ははやりの服より、長く着られる服を選びます。
Em gái tôi chọn quần áo mặc được lâu thay vì chạy theo mốt.
カタログ
Tập giới thiệu, catalogue
Thời trang
新しい商品のカタログを見ました。
Tôi đã xem catalogue sản phẩm mới.
サンプル
Mẫu
Thời trang
店員が化粧品のサンプルを一つくれました。
Nhân viên cửa hàng tặng tôi một mẫu mỹ phẩm dùng thử.
さがす
Tìm
Thời trang
駅の近くで安いホテルを探しています。
Tôi đang tìm một khách sạn giá rẻ gần ga.
にあう
Hợp
Thời trang
その青いシャツはあなたによく似合っています。
Chiếc áo sơ mi xanh đó rất hợp với bạn.
ぴったり
vừa khít, vừa vặn; hoàn toàn phù hợp
Thời trang
この靴は大きさがぴったりで、とても歩きやすいです。
Đôi giày này vừa khít nên đi rất dễ chịu.
こうきゅう
cao cấp, hạng sang
Thời trang
記念日に駅前の高級レストランで食事をしました。
Vào ngày kỷ niệm, chúng tôi dùng bữa tại nhà hàng cao cấp trước ga.
ブランド
Hàng hiệu
Thời trang
値段よりも自分に合うブランドを選びたいです。
Tôi muốn chọn thương hiệu phù hợp với mình hơn là chỉ nhìn giá.
ほんもの
Đồ thật, hàng thật
Thời trang
この絵が本物かどうか専門家に見てもらいました。
Tôi đã nhờ chuyên gia xem bức tranh này có phải đồ thật không.
にせもの
đồ giả, hàng giả
Thời trang
本物だと思って買った時計が偽物だと分かりました。
Tôi phát hiện chiếc đồng hồ tưởng là hàng thật lại là đồ giả.
ほしょう
Sự bảo đảm
Thời trang
このパソコンには三年間の保証が付いています。
Máy tính này được bảo hành ba năm.
バーゲンセール
Bán hạ giá
Thời trang
デパートのバーゲンセールで冬物を安く買いました。
Tôi mua đồ mùa đông giá rẻ trong đợt giảm giá của trung tâm thương mại.
とりかえる
Thay, đổi
Thời trang
買ったシャツに汚れがあったので、新しい物と取り替えてもらいました。
Vì chiếc áo mua về bị bẩn nên tôi nhờ đổi sang chiếc mới.
はめる
Đeo, xỏ
Thời trang
料理を始める前に手袋をはめてください。
Hãy đeo găng tay trước khi bắt đầu nấu ăn.
はずす
Tháo, rời
Thời trang
家に帰ると、すぐに腕時計を外しました。
Về đến nhà, tôi tháo đồng hồ đeo tay ngay.
カット
Việc cắt (thường chỉ việc cắt tóc)
Thời trang
美容院で髪を短くカットしてもらいました。
Tôi đã nhờ thợ ở tiệm làm tóc cắt tóc ngắn.
パーマ
Uốn (tóc)
Thời trang
美容院で髪を短く切って、軽くパーマをかけました。
Tại tiệm tóc, tôi cắt tóc ngắn và uốn nhẹ.
そめる
Nhuộm
Thời trang
春休みに髪を明るい茶色に染めました。
Trong kỳ nghỉ xuân, tôi nhuộm tóc màu nâu sáng.
サイズ
Kích cỡ
Thời trang
このシャツはサイズが少し大きいです。
Chiếc áo này có kích cỡ hơi lớn.