バス停
ばすてい
Trạm xe buýt
Xe buýt
次のバス停で降りてください。
Hãy xuống ở trạm xe buýt tiếp theo.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
23 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Xe buýt
23 từ trong bài này
ばすてい
Trạm xe buýt
Xe buýt
次のバス停で降りてください。
Hãy xuống ở trạm xe buýt tiếp theo.
じょうしゃぐち
Cửa lên xe
Xe buýt
番号を確認して指定された乗車口に並びました。
Tôi kiểm tra số rồi xếp hàng tại cửa lên xe được chỉ định.
じょうきゃく
Hành khách
Xe buýt
事故のため、乗客は別のバスに乗り換えました。
Do tai nạn, hành khách chuyển sang xe buýt khác.
じょうしゃ
Đi tàu, đi xe
Xe buýt
ご乗車の際は整理券をお取りください。
Khi lên xe, xin hãy lấy vé đánh số.
はっしゃ
Sự xuất phát
Xe buýt
この電車は三分後に発車します。
Chuyến tàu này sẽ khởi hành sau ba phút.
つうか
Sự đi qua
Xe buýt
快速列車はこの駅を通過します。
Tàu nhanh sẽ đi qua ga này mà không dừng.
ていしゃ
Sự dừng xe
Xe buýt
このバスは次の停留所には停車しません。
Xe buýt này không dừng ở trạm tiếp theo.
げしゃ
Sự xuống xe
Xe buýt
市役所前で下車して、五分ほど歩きます。
Xuống xe trước tòa thị chính rồi đi bộ khoảng năm phút.
こうつうひ
Tiền đi lại
Xe buýt
会社が毎月の交通費を負担してくれます。
Công ty chi trả chi phí đi lại hằng tháng.
ばすだい
Tiền xe buýt
Xe buýt
駅までのバス代は二百円です。
Tiền xe buýt đến ga là 200 yên.
はらいもどす
Trả lại, lấy laị
Xe buýt
中止になった公演のチケット代が払い戻されました。
Tiền vé buổi biểu diễn bị hủy đã được hoàn lại.
ていいん
Số người chở tối đa
Xe buýt
このバスの定員は四十人です。
Sức chứa của xe buýt này là bốn mươi người.
つめる
Dồn
Xe buýt
もう一人座れるように、少し席をつめてください。
Hãy ngồi sát vào một chút để thêm một người có thể ngồi.
がらがら
vắng tanh, trống không
Xe buýt
早朝の電車はがらがらで、どこでも座れました。
Tàu sáng sớm vắng tanh nên tôi có thể ngồi bất cứ đâu.
すく
Trống, vắng
Xe buýt
昼を過ぎると、店が少しすいてきました。
Qua buổi trưa, cửa hàng bắt đầu vắng hơn một chút.
まんいん
Đầy chỗ, hết chỗ, chật
Xe buýt
朝の電車は満員で、乗れないこともあります。
Tàu buổi sáng chật kín, đôi khi còn không lên được.
ぎっしり
chật kín; đầy ắp
Xe buýt
箱の中には本がぎっしり詰まっていました。
Bên trong hộp đầy kín sách.
じこく
giờ
Xe buýt
出発時刻が変更されていないか確認してください。
Hãy kiểm tra xem giờ khởi hành có thay đổi không.
ゆうせんせき
Ghế ưu tiên
Xe buýt
優先席を必要としている人に席をゆずりました。
Tôi nhường ghế cho người cần dùng ghế ưu tiên.
たちあがる
Đứng dậy
Xe buýt
名前を呼ばれたので、椅子から立ち上がりました。
Tôi đứng dậy khỏi ghế vì được gọi tên.
ゆずる
Nhường
Xe buýt
混んだバスでお年寄りに席をゆずりました。
Tôi nhường ghế cho người cao tuổi trên xe buýt đông.
かかる
mắc, tốn, treo; đi khám hoặc được bác sĩ điều trị
Xe buýt
体調が悪ければ早めに医者にかかってください。
Nếu không khỏe, hãy sớm đi khám bác sĩ.
ブレーキ
Phanh
Xe buýt
子どもが飛び出したので、急にブレーキをかけました。
Một đứa trẻ chạy ra đường nên tôi phanh gấp.