Ví dụ 1
この部屋では靴を脱がなくてはいけません。
Trong phòng này phải cởi giày.
You must take off your shoes in this room.
Mẫu ngữ pháp
phải…; bắt buộc phải…
must; have to
Có thể dùng いけません để lịch sự hơn.
Use いけません for a more polite ending.
Diễn tả nghĩa vụ theo cấu trúc nếu không làm thì không được. Dạng này đầy đủ và trung tính hơn cách rút gọn 〜なくちゃ.
Sắc thái: Nghĩa vụ rõ ràng, phù hợp cả quy tắc và trách nhiệm cá nhân.
Lưu ý: Không nhầm với 〜なくてもいい, vốn diễn tả không cần thiết.
Expresses obligation through the idea that not doing something is unacceptable. This full form is more neutral than the contraction 〜なくちゃ.
Nuance: Clear obligation suitable for rules and personal duties.
Usage notes: Do not confuse it with 〜なくてもいい, which expresses lack of necessity.
Ví dụ 1
この部屋では靴を脱がなくてはいけません。
Trong phòng này phải cởi giày.
You must take off your shoes in this room.
Ví dụ 2
予約は前の日までにしなくてはいけません。
Phải đặt chỗ chậm nhất vào ngày hôm trước.
Reservations must be made by the previous day.