JLPT N1 · Ghi chú ôn nhanh

びる / びて / びた

Mang dáng vẻ…

Cách dùng và điểm cần nhớ

Hậu tố びる tạo một số từ chỉ vẻ bề ngoài hoặc tính chất, như 大人びる. びて và びた là dạng biến đổi; không tự ghép với mọi danh từ.

Ví dụ Nhật–Việt

Ví dụ 1

年齢ねんれいの割わりに大人おとなびている。

Có vẻ chững chạc so với tuổi.

Ví dụ 2

古ふるびた建物たてものにも価値かちがある。

Tòa nhà cũ kỹ cũng có giá trị.

Ví dụ 3

田舎いなかびた風景ふうけいが広ひろがっていた。

Phong cảnh đậm vẻ thôn quê trải rộng.

Các dạng tra cứu

びるびてびた
← Tiếp tục ôn ngữ pháp N1