与える
あたえる
làm cho, mang đến
bestow; participate in; give; award; impart; provide
Cấu tạo gợi hình
Các phần hình 丂 và một 一 cùng gợi một cảnh về “trao cho” trong 与.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “trao cho”: hình 丂 và một 一 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 与. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
与える
あたえる
làm cho, mang đến
犬にえさを与える
いぬにえさをあたえる
cho chó ăn
この経験は彼に大きな自信を与えました。
Trải nghiệm này đã mang lại cho anh ấy sự tự tin lớn.
日本語の授業で、必要に応じて与えることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần làm cho, mang đến.
日本語の授業で、必要に応じて犬にえさを与えることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần cho chó ăn.
決められた時間に、適切な量のえさを犬に与えてください。
Hãy cho chó lượng thức ăn phù hợp vào giờ quy định.