給料
きゅうりょう
Lương
salary; wage; gift; allow; grant; bestow on
Cấu tạo gợi hình
Các phần sợi chỉ 糸 và hợp 合 cùng gợi một cảnh về “cấp” trong 給.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “cấp”: sợi chỉ 糸 và hợp 合 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 給. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
給料
きゅうりょう
Lương
給食
きゅうしょく
Bữa ăn trưa ở trường
補給
ほきゅう
sự bổ sung, tiếp tế
供給
きょうきゅう
Sự cung cấp
支給
しきゅう
sự cấp phát; chi trả
時給
じきゅう
Lương theo giờ
有給休暇
ゆうきゅうきゅうか
Nghỉ phép có lương
給料を下ろす
きゅうりょうをおろす
rút tiền lương
給料を引き出す
きゅうりょうをひきだす
rút tiền lương
時給1200円
じきゅうせんにひゃくえん
mức lương theo giờ là 1.200 yên
会社で給料について話しました。
Tôi đã nói về lương ở công ty.
今日の給食には地元の野菜が使われています。
Bữa trưa ở trường hôm nay dùng rau của địa phương.
日本語の授業で、給食について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bữa ăn trưa ở trường.
運動中はこまめに水分を補給してください。
Trong khi vận động, hãy thường xuyên bổ sung nước.