信号
しんごう
Đèn giao thông
nickname; number; item; title; pseudonym; name
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình hình 丂 và miệng 口 với ý “số hiệu” để nhận ra 号.
Quan sát hình 丂 và miệng 口 như những mảnh của một minh họa về “số hiệu”. Việc nối các mảnh với dáng 号 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
信号
しんごう
Đèn giao thông
記号
きごう
Ký hiệu
信号無視
しんごうむし
hành vi phớt lờ tín hiệu giao thông, vượt đèn
暗証番号
あんしょうばんごう
mã PIN; mật mã
電話番号
でんわばんごう
Số điện thoại
信号を無視する
しんごうをむしする
lờ đi tín hiệu giao thông
駅員に信号について聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về đèn giao thông.
地図では駅が丸い記号で示されている。
Trên bản đồ, nhà ga được biểu thị bằng ký hiệu hình tròn.
信号無視は、歩行者を巻き込む重大な事故につながります。
Hành vi vượt đèn có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng liên lụy người đi bộ.
日本語の授業で、信号無視について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về lờ đi tín hiệu giao thông.