主婦
しゅふ
nội trợ
lord; chief; master; main thing; principal
Cấu tạo gợi hình
Một dấu nổi bật trên vị vua 王 chỉ người làm chủ — 主.
Hình dung dấu chấm trên đầu 王 đánh dấu người đứng chính giữa và chịu trách nhiệm. Người quan trọng nhất ấy giúp nhớ 主 là chủ hoặc chính.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
主婦
しゅふ
nội trợ
主張
しゅちょう
sự khẳng định; chủ trương, ý kiến
主に
おもに
chủ yếu; phần lớn
主食
しゅしょく
Thức ăn chính
主役
しゅやく
Vai chính
主人公
しゅじんこう
Nhân vật chính
ご主人
ごしゅじん
chồng của người khác (lịch sự)
持ち主
もちぬし
Chủ nhân
飼い主
かいぬし
Người chủ (nuôi thú cưng)
A「田中さんのご主人、亡くなったそうですよ。」
A「たなかさんのごしゅじん、なくなったそうですよ。」
Nghe nói chồng cô Tanaka đã qua đời.
日本語の授業で、主婦について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nội trợ.
母は主婦をしながら、週に三日働いています。
Mẹ tôi vừa làm nội trợ vừa đi làm ba ngày mỗi tuần.
住民は計画の見直しを強く主張した。
Người dân mạnh mẽ khẳng định cần xem xét lại kế hoạch.
この商品は主に若い世代に利用されている。
Sản phẩm này chủ yếu được thế hệ trẻ sử dụng.