乗客
じょうきゃく
Hành khách
guest; visitor; customer; client
Cấu tạo gợi hình
Dùng hình 各 và mái nhà 宀 làm mốc thị giác cho ý “khách” — 客.
Trong một tấm thẻ về “khách”, hãy biến hình 各 và mái nhà 宀 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 客. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
乗客
じょうきゃく
Hành khách
観客
かんきゃく
Khán giả
客観的
きゃっかんてき
khách quan; không dựa vào cảm xúc cá nhân
お客さん
おきゃくさん
Hành khách, khách hàng, người khách
客を出迎える
きゃくをでむかえる
đón tiếp khách
ほかの客に迷惑をかける
ほかのきゃくにめいわくをかける
làm phiền vị khách khác
事故のため、乗客は別のバスに乗り換えました。
Do tai nạn, hành khách chuyển sang xe buýt khác.
日本語の授業で、乗客について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hành khách.
試合終了後、観客から大きな拍手が起きた。
Sau trận đấu, khán giả vỗ tay lớn.
感情を入れず、客観的にデータを分析した。
Tôi phân tích dữ liệu khách quan, không xen cảm xúc.