札幌
さっぽろ
Sapporo
tag; paper money; placard; bid
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 札 qua cảnh “thẻ”, với hình 乚 và cây 木 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “thẻ”: hình 乚 và cây 木 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 札. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
札幌
さっぽろ
Sapporo
名札
なふだ
Thẻ tên, bảng tên
改札
かいさつ
Soát vé, cửa soát vé
千円札
せんえんさつ
tờ 1000 yên
お札
おさつ
tiền giấy
改札口を通る
かいさつぐちをとおる
qua cổng soát vé
来年、札幌へ旅行したいです。
Năm sau tôi muốn đi du lịch Sapporo.
受付で名前を書き、名札を胸につけました。
Tôi viết tên ở quầy tiếp tân rồi đeo thẻ tên trước ngực.
日本語の授業で、名札について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thẻ tên, bảng tên.
友達が駅の改札で待っています。
Bạn tôi đang đợi ở cổng soát vé của ga.