交番
こうばん
Đồn (bốt) cảnh sát
mingle; mixing; association; coming & going
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình sáu 六 và cha 父 với ý “giao nhau” để nhận ra 交.
Quan sát sáu 六 và cha 父 như những mảnh của một minh họa về “giao nhau”. Việc nối các mảnh với dáng 交 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
交番
こうばん
Đồn (bốt) cảnh sát
交替
こうたい
Sự thay phiên, đổi phiên
交通
こうつう
Giao thông
交渉
こうしょう
sự đàm phán; thương lượng
外交
がいこう
Ngoại giao
交わす
かわす
Trao đổi, qua lại
交差点
こうさてん
Giao lộ
交際費
こうさいひ
chi phí/tiền quan hệ giao tiếp
交通費
こうつうひ
Tiền đi lại
社交的
しゃこうてき
Có tính xã giao
交通費が出る
こうつうひがでる
được trả chi phí đi lại
混ざる
まざる
日本語の授業で、交番について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đồn (bốt) cảnh sát.
道が分からなかったので、交番で聞きました。
Vì không biết đường nên tôi đã hỏi tại đồn cảnh sát.
担当者が二時間ごとに交替して受付を行う。
Người phụ trách thay phiên mỗi hai giờ để trực quầy.
この町は交通が便利です。
Giao thông ở thị trấn này thuận tiện.
bị trộn lẫn, hòa lẫn
混じる
まじる
lẫn vào, xen vào