高校
こうこう
Trường cấp 3, trường trung học phổ thông
exam; school; printing; proof; correction
Cấu tạo gợi hình
Các bạn gặp nhau 交 bên hàng cây 木 ở trường — 校.
Sân trường có cây xanh và là nơi học sinh gặp gỡ mỗi ngày. Cảnh ấy giúp nhớ 校 trong 学校.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
高校
こうこう
Trường cấp 3, trường trung học phổ thông
学校
がっこう
trường học
高校生
こうこうせい
học sinh cấp ba
小学校
しょうがっこう
Trường tiểu học
中学校
ちゅうがっこう
Trường cấp 2, trường trung học cơ sở
語学学校
ごがくがっこう
trường ngoại ngữ; trường dạy tiếng
専門学校
せんもんがっこう
Trường dạy nghề
日本語学校
にほんごがっこう
Trường dạy tiếng Nhật, trường Nhật ngữ
公立高校に入学する
こうりつこうこうににゅうがくする
nhập học trường công lập
私立高校に入学する
しりつこうこうににゅうがくする
nhập học trường tư lập
たまたま高校時代の友人に会った
たまたまこうこうじだいのゆうじんにあった
Tình cờ gặp một người bạn thời cấp ba.
姉は駅の近くの高校で勉強しています。
Chị tôi học ở trường cấp ba gần nhà ga.
学校は八時半に始まります。
Trường bắt đầu lúc tám giờ rưỡi.
弟は高校生で、来年受ける大学を選んでいます。
Em trai tôi là học sinh cấp ba và đang chọn trường đại học sẽ thi vào năm sau.
日本語の授業で、高校生について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về học sinh cấp ba.