今
いま
bây giờ
now
Cấu tạo gợi hình
Người 人 gom tâm trí vào đúng khoảnh khắc này — 今.
Đừng để ý hôm qua hay ngày mai; người đang đứng đây chỉ có khoảnh khắc hiện tại. Đó là 今.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
今
いま
bây giờ
今更
いまさら
giờ này (mà ~)
今年
ことし
Năm nay
今月
こんげつ
Tháng này
今に
いまに
rồi chẳng bao lâu; một ngày nào đó sắp tới
今朝
けさ
Sáng nay
今日
きょう
Hôm nay, ngày nay
今夜
こんや
Tối nay
今晩
こんばん
Tối nay
今後
こんご
Từ nay về sau, tương lai
今度
こんど
Lần này, lần tới
今週
こんしゅう
Tuần này
今学期
こんがっき
học kì hiện giờ
今にも
いまにも
Ngay bây giờ
ただ今
ただいま
bây giờ, hiện tại; lời chào khi trở về nhà
たった今
たったいま
Vừa mới, mới tức thì
また今度お願いします
またこんどおねがいします
hẹn lần sau
今月の生活費が不足する
こんげつのせいかつひがふそくする
phí sinh hoạt tháng này không đủ
今の家は、けっこう気に入っている
いまのいえは、けっこうきにいっている
Tôi khá thích căn nhà hiện tại.
今、駅の前にいます。
Bây giờ tôi đang ở trước nhà ga.
今更後悔しても、失った時間は戻らない。
Giờ này dù hối hận thì thời gian đã mất cũng không quay lại.
今年の写真を一枚撮りました。
Tôi đã chụp một bức ảnh về năm nay.
今月、家族に電話しました。
Tháng này, tôi đã gọi điện cho gia đình.