時計
とけい
đồng hồ
time; hour
Cấu tạo gợi hình
Mặt trời 日 đi qua ngôi chùa 寺 để báo giờ — 時.
Bóng mặt trời 日 dịch dần trên sân chùa 寺, giúp mọi người biết thời gian. Hãy dùng cảnh đó để nhớ 時 là giờ, thời gian.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
時計
とけい
đồng hồ
時差
じさ
Chênh lệch múi giờ
時間
じかん
thời gian; giờ
時給
じきゅう
Lương theo giờ
時刻
じこく
giờ
時代
じだい
Thời đại
〜時
〜じ
~ giờ
日時
にちじ
Ngày giờ
一時
いちじ
một lúc; tạm thời; một thời điểm
何時
なんじ
Mấy giờ
当時
とうじ
lúc đó, thời đó
時間割
じかんわり
Thời gian biểu
何時間
なんじかん
Bao nhiêu (mấy) tiếng (đồng hồ)
〜時間
〜じかん
~ tiếng; ~ giờ (khoảng thời gian)
同時に
どうじに
đồng thời, cùng một lúc
勤務時間
きんむじかん
thời gian làm việc
時間がたつ
じかんがたつ
thời gian trôi qua
時給1200円
じきゅうせんにひゃくえん
mức lương theo giờ là 1.200 yên
列車の時刻を調べる
れっしゃのじこくをしらべる
tìm kiếm giờ tàu chạy
時速100キロで走る
じそく100キロではしる
chạy tốc độ 100 km/h
たまたま高校時代の友人に会った
たまたまこうこうじだいのゆうじんにあった
Tình cờ gặp một người bạn thời cấp ba.
この時計はもともと安かったから、こわれても仕方がない
このとけいはもともとやすかったから、こわれてもしかたがない
Chiếc đồng hồ này vốn rẻ nên hỏng cũng đành chịu.
壁の時計は五分進んでいます。
Chiếc đồng hồ trên tường chạy nhanh năm phút.
日本とフランスには八時間の時差があります。
Nhật Bản và Pháp có chênh lệch múi giờ tám tiếng.
日本語の授業で、時差について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về chênh lệch múi giờ.
宿題をする時間がありません。
Tôi không có thời gian làm bài tập.
đợi; chờ; tiếp đãi
Ý nghĩa liên quan
待 là chờ; 時 là thời gian hoặc thời điểm.
ngày; mặt trời; Nhật Bản
Chung thành phần
時 chứa thành phần 日 ở bên trái.
bây giờ; hiện nay
Ý nghĩa liên quan
今 là hiện tại; 時 chỉ thời điểm hoặc giờ.
khoảng; giữa; không gian
Ý nghĩa liên quan
時 và 間 kết hợp trong 時間, nghĩa là thời gian.