昔
むかし
Ngày xưa
once upon a time; antiquity; old times
Cấu tạo gợi hình
Các phần mặt trời 日 và hình 龷 cùng gợi một cảnh về “ngày xưa” trong 昔.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “ngày xưa”: mặt trời 日 và hình 龷 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 昔. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
昔
むかし
Ngày xưa
昔、この町には小さな駅がありました。
Ngày xưa thị trấn này có một nhà ga nhỏ.