件
けん
việc, vụ, vấn đề; đơn vị đếm trường hợp
affair; case; matter; item
Cấu tạo gợi hình
Các phần người 亻 và bò 牛 cùng gợi một cảnh về “việc; vụ” trong 件.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “việc; vụ”: người 亻 và bò 牛 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 件. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
件
けん
việc, vụ, vấn đề; đơn vị đếm trường hợp
件名
けんめい
tiêu đề, chủ đề thư
事件
じけん
biến cố, sự kiện
条件
じょうけん
Điều kiện
恐ろしい事件
おそろしいじけん
vụ việc kinh khủng
先ほどお問い合わせいただいた件について回答します。
Tôi xin trả lời về vấn đề bạn vừa liên hệ.
メールの件名に会議の日付を書いてください。
Hãy ghi ngày họp vào tiêu đề email.
日本語の授業で、件名について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về chủ đề.
日本語の授業で、事件について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về biến cố, sự kiện.