赴任
ふにん
sự nhận nhiệm sở; đến nơi khác nhậm chức
responsibility; duty; term; entrust to; appoint
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình người 亻 và hình 壬 với ý “nhiệm vụ” để nhận ra 任.
Quan sát người 亻 và hình 壬 như những mảnh của một minh họa về “nhiệm vụ”. Việc nối các mảnh với dáng 任 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
赴任
ふにん
sự nhận nhiệm sở; đến nơi khác nhậm chức
責任
せきにん
Trách nhiệm
担任
たんにん
giáo viên chủ nhiệm
任せる
まかせる
giao phó; để cho ai quyết định hoặc đảm nhiệm
無責任な
むせきにんな
vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm
来月から海外支店に赴任する予定だ。
Tôi dự định nhận nhiệm vụ tại chi nhánh nước ngoài từ tháng sau.
担当者として最後まで責任を持って対応します。
Với tư cách người phụ trách, tôi sẽ chịu trách nhiệm xử lý đến cùng.
日本語の授業で、責任について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về trách nhiệm.
進路について担任に相談した。
Tôi đã trao đổi với giáo viên chủ nhiệm về hướng đi tương lai.