責任
せきにん
Trách nhiệm
blame; condemn; censure
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng vỏ sò hoặc của cải 貝 và hình 龶 xuất hiện trong cảnh “trách nhiệm” — 責.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “trách nhiệm” có vỏ sò hoặc của cải 貝 và hình 龶 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 責 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
責任
せきにん
Trách nhiệm
責める
せめる
Đổ lỗi, quy kết
無責任な
むせきにんな
vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm
担当者として最後まで責任を持って対応します。
Với tư cách người phụ trách, tôi sẽ chịu trách nhiệm xử lý đến cùng.
日本語の授業で、責任について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về trách nhiệm.
失敗した一人だけを責めても、問題は解決しない。
Dù đổ lỗi cho một người thất bại thì vấn đề cũng không được giải quyết.
仕事の途中で連絡もなく帰るのは、無責任な行動です。
Bỏ về giữa chừng mà không báo trong lúc làm việc là hành động vô trách nhiệm.