休み
やすみ
Ngày nghỉ
rest; day off; retire; sleep
Cấu tạo gợi hình
Người 亻 tựa vào cây 木 để nghỉ — 休.
Đi đường đã mệt, người lữ khách dừng dưới bóng cây và tựa lưng thư giãn. Cảnh nghỉ ngơi ấy là 休; đây là mẹo nhớ, không phải khẳng định từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
休み
やすみ
Ngày nghỉ
休む
やすむ
nghỉ; nghỉ học; nghỉ làm
休暇
きゅうか
Nghỉ, nghỉ phép
休養
きゅうよう
sự nghỉ ngơi để hồi phục sức khỏe
休息
きゅうそく
sự nghỉ ngơi; nghỉ giải lao
休講
きゅうこう
(giờ học) được nghỉ
連休
れんきゅう
Kỳ nghỉ dài ngày, kỳ nghỉ liên tục
休館日
きゅうかんび
Ngày nghỉ
定休日
ていきゅうび
ngày nghỉ quy định
昼休み
ひるやすみ
Nghỉ trưa
休学する
きゅうがくする
nghỉ học
有給休暇
ゆうきゅうきゅうか
Nghỉ phép có lương
休暇を取る
きゅうかをとる
lấy phép
手を休める
てをやすめる
nghỉ tay; tạm dừng việc
次の休みに家族と旅行します。
Kỳ nghỉ tới tôi sẽ du lịch cùng gia đình.
頭が痛いので、今日は仕事を休みます。
Vì đau đầu nên hôm nay tôi nghỉ làm.
日本語の授業で、休暇について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nghỉ, nghỉ phép.
来月、一週間の休暇を取って実家へ帰ります。
Tháng sau tôi sẽ nghỉ phép một tuần để về quê.