← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
伺
JLPT N2
hỏi; thăm; kính cẩn dò hỏi; đến thăm; nhìn trộm
pay respects; visit; ask; inquire; question; implore
- Âm On
- シ
- Âm Kun
- うかが.う
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 人 · người đàn ông
- Số nét
- 7
Cấu tạo gợi hình
亻司
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 伺 qua cảnh “hỏi”, với người 亻 và hình 司 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “hỏi”: người 亻 và hình 司 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 伺. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.