億
おく
một trăm triệu
hundred million
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 億 qua cảnh “trăm triệu”, với người 亻 và ý 意 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “trăm triệu”: người 亻 và ý 意 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 億. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
億
おく
một trăm triệu
日本の人口は一億人以上です。
Dân số Nhật Bản trên một trăm triệu người.