共通
きょうつう
chung; sự tương đồng
together; both; neither; all; and; alike
Cấu tạo gợi hình
Dùng cỏ cây 艹、một 一 và hình ハ làm mốc thị giác cho ý “cùng nhau” — 共.
Trong một tấm thẻ về “cùng nhau”, hãy biến cỏ cây 艹、một 一 và hình ハ thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 共. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
共通
きょうつう
chung; sự tương đồng
公共
こうきょう
công cộng; thuộc về xã hội nói chung
公共料金
こうきょうりょうきん
các khoản phí tiện ích công cộng như điện, nước và ga
公共料金を支払う
こうきょうりょうきんをしはらう
thanh toán các hóa đơn điện, nước, ga và dịch vụ công ích
二つの案には費用が高いという共通の問題がある。
Hai phương án có chung vấn đề là chi phí cao.
日本語の授業で、共通について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về điểm chung.
環境のため、できるだけ公共の交通機関を利用しよう。
Vì môi trường, hãy cố gắng sử dụng phương tiện công cộng.
日本語の授業で、公共料金について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về phí dịch vụ công cộng.