便
びん
chuyến bay, tàu hoặc thư; sự tiện lợi
convenience; facility; excrement; feces; letter; chance
Cấu tạo gợi hình
Các phần người 亻 và thêm nữa 更 cùng gợi một cảnh về “tiện lợi” trong 便.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “tiện lợi”: người 亻 và thêm nữa 更 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 便. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
便
びん
chuyến bay, tàu hoặc thư; sự tiện lợi
便秘
べんぴ
táo bón
便利
べんり
Tiện lợi
不便
ふべん
Bất tiện
船便
ふなびん
đường biển; thư đường biển
郵便局
ゆうびんきょく
Bưu điện
航空便
こうくうびん
đường hàng không; thư hàng không
宅配便
たくはいびん
Bưu phẩm, chuyển phát
郵便局を通り過ぎる
ゆうびんきょくをとおりすぎる
đi quá bưu điện
午前の便で福岡へ向かう。
Tôi đi Fukuoka bằng chuyến bay buổi sáng.
運動不足のためか、最近便秘ぎみだ。
Có lẽ do thiếu vận động nên gần đây tôi hơi táo bón.
このアパートは駅に近くて便利です。
Căn hộ này gần ga nên tiện lợi.
バスが少ないので、少し不便です。
Vì ít xe buýt nên hơi bất tiện.