権利
けんり
quyền; quyền lợi hợp pháp
profit; advantage; benefit
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình cây lúa 禾 và dao 刂 với ý “lợi ích” để nhận ra 利.
Quan sát cây lúa 禾 và dao 刂 như những mảnh của một minh họa về “lợi ích”. Việc nối các mảnh với dáng 利 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
権利
けんり
quyền; quyền lợi hợp pháp
勝利
しょうり
Thắng lợi
便利
べんり
Tiện lợi
利口な犬
りこうないぬ
con chó lanh lợi
気が利く
きがきく
tinh ý; chu đáo, biết để ý
利口な子供
りこうなこども
đứa trẻ lanh lợi
すべての子どもには教育を受ける権利がある。
Mọi trẻ em đều có quyền được giáo dục.
利用者には自分の情報を確認する権利があります。
Người dùng có quyền kiểm tra thông tin của mình.
チーム全員でつかんだ勝利を喜んだ。
Cả đội vui mừng trước chiến thắng cùng nhau giành được.
このアパートは駅に近くて便利です。
Căn hộ này gần ga nên tiện lợi.