信号
しんごう
Đèn giao thông
faith; truth; fidelity; trust
Cấu tạo gợi hình
Nhìn người 亻 và lời nói 言, liên tưởng đến “tin tưởng” để nhớ 信.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “tin tưởng”, trong đó người 亻 và lời nói 言 được đặt cạnh nhau thành dáng 信. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
信号
しんごう
Đèn giao thông
信頼
しんらい
Sự tin cậy, tin tưởng
自信
じしん
Tự tin
信じる
しんじる
Tin, tin tưởng
信号無視
しんごうむし
hành vi phớt lờ tín hiệu giao thông, vượt đèn
信号を無視する
しんごうをむしする
lờ đi tín hiệu giao thông
メールを送信する
メールをそうしんする
gửi mail
メールを返信する
メールをへんしんする
hồi âm mail
メールを受信する
メールをじゅしんする
nhận mail
駅員に信号について聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về đèn giao thông.
小さな約束を守ることが信頼につながる。
Giữ những lời hứa nhỏ sẽ tạo nên sự tin cậy.
日本語の授業で、自信について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tự tin.
毎日会話を練習するうちに、日本語を話す自信がつきました。
Trong quá trình luyện hội thoại mỗi ngày, tôi đã tự tin hơn khi nói tiếng Nhật.