頼る
たよる
Trông cậy, dựa vào
trust; request
Cấu tạo gợi hình
Các phần đầu hoặc trang 頁 và bó 束 cùng gợi một cảnh về “nhờ” trong 頼.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “nhờ”: đầu hoặc trang 頁 và bó 束 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 頼. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
頼る
たよる
Trông cậy, dựa vào
頼む
たのむ
Nhờ, yêu cầu
依頼
いらい
sự yêu cầu; nhờ vả, ủy thác
信頼
しんらい
Sự tin cậy, tin tưởng
頼もしい
たのもしい
Đáng tin, đáng trông cậy
何でも人に頼らず、まず自分で考えてみよう。
Đừng dựa vào người khác trong mọi việc; trước hết hãy tự suy nghĩ.
忙しかったので、同僚に仕事を頼みました。
Vì bận nên tôi đã nhờ đồng nghiệp làm giúp công việc.
日本語の授業で、必要に応じて頼むことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần nhờ, yêu cầu.
専門家に資料の確認を依頼した。
Tôi đã nhờ chuyên gia kiểm tra tài liệu.