偶然
ぐうぜん
tình cờ, ngẫu nhiên
accidentally; even number; couple; man & wife; same kind
Cấu tạo gợi hình
Dùng hình 禺 và người 亻 làm mốc thị giác cho ý “ngẫu nhiên” — 偶.
Trong một tấm thẻ về “ngẫu nhiên”, hãy biến hình 禺 và người 亻 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 偶. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
偶然
ぐうぜん
tình cờ, ngẫu nhiên
旅行先の駅で高校時代の友人に偶然会いました。
Tôi tình cờ gặp bạn thời cấp ba tại ga ở nơi du lịch.
日本語の授業で、偶然について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ngẫu nhiên, tình cờ.