数学
すうがく
Toán học
number; strength; fate; law; figures
Cấu tạo gợi hình
Đếm từng hạt gạo 米 bằng động tác 攵 — 数.
Người học chia gạo 米 thành nhóm và đếm bằng từng động tác 攵. Kết quả đếm giúp nhớ 数 là số hoặc số lượng.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
数学
すうがく
Toán học
数日
すうじつ
một số ngày, một vài ngày
算数
さんすう
môn số học, toán tiểu học
複数
ふくすう
nhiều; số nhiều, từ hai trở lên
少数
しょうすう
Số ít
数える
かぞえる
Đếm
手数料
てすうりょう
Lệ phí, phí dịch vụ
回数券
かいすうけん
tập vé dùng nhiều lượt
手数料がかかる
てすうりょうがかかる
bị tính phí dịch vụ, mất phí xử lý
学校で数学について先生に聞きました。
Tôi đã hỏi giáo viên về toán học ở trường.
この痛みが数日続いたら、病院へ行ってください。
Nếu cơn đau kéo dài vài ngày, hãy đến bệnh viện.
日本語の授業で、数日について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về một số ngày, một vài ngày.
息子は算数が好きで、計算問題をすぐに解きます。
Con trai tôi thích môn toán và giải bài tính rất nhanh.