光る
ひかる
Chiếu sáng
ray; light
Cấu tạo gợi hình
Nhìn nhỏ 小 và hình 兀, liên tưởng đến “ánh sáng” để nhớ 光.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “ánh sáng”, trong đó nhỏ 小 và hình 兀 được đặt cạnh nhau thành dáng 光. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
光る
ひかる
Chiếu sáng
日光
にっこう
Ánh nắng mặt trời, nắng
光熱費
こうねつひ
chi phí/tiền điện ga
日本語の授業で、必要に応じて光ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần chiếu sáng.
暗い道で何かが光っているのが見えました。
Tôi thấy có thứ gì đó đang phát sáng trên con đường tối.
朝は窓を開けて日光を部屋に入れる。
Buổi sáng tôi mở cửa sổ cho ánh nắng vào phòng.
来年、日光へ旅行したいです。
Năm sau tôi muốn đi du lịch Nikko.