明日
あした
ngày mai
bright; light
Cấu tạo gợi hình
Mặt trời 日 và mặt trăng 月 cùng làm bầu trời sáng — 明.
Khi cả mặt trời 日 lẫn mặt trăng 月 đều soi chiếu, mọi thứ trở nên sáng và rõ. Hình ảnh ấy giúp nhớ 明 là sáng hoặc rõ ràng.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
明日
あした
ngày mai
明確
めいかく
Rành mạch, rõ ràng
明日
あす
ngày mai
不明
ふめい
không rõ; chưa xác định
発明
はつめい
Phát minh
文明
ぶんめい
Văn minh
説明
せつめい
giải thích
透明
とうめい
trong suốt; minh bạch
明るい
あかるい
Sáng, sáng sủa, tươi sáng
明ける
あける
kết thúc (mùa mưa), bắt đầu (năm mới), đến (đêm)
明らか
あきらか
Rõ ràng, minh bạch
明後日
あさって
Ngày mốt
夜明け
よあけ
Ban mai, rạng sáng
行方不明
ゆくえふめい
Mất tích
打ち明ける
うちあける
Nói thẳng, bày tỏ, mở lòng
身分証明書
みぶんしょうめいしょ
giấy chứng minh, thẻ căn cước
まぶしい明かり
まぶしいあかり
ánh sáng chói mắt
くわしい説明書
くわしいせつめいしょ
sách hướng dẫn chi tiết
くわしく説明する
くわしくせつめいする
giải thích tường tận
明日は友達と映画を見ます。
Ngày mai tôi sẽ xem phim với bạn.
質問の目的を明確にしてください。
Hãy làm rõ mục đích của câu hỏi.
台風の影響により、明日の便は欠航する可能性があります。
Do ảnh hưởng của bão, chuyến bay ngày mai có khả năng bị hủy.
日本語の授業で、明日について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ngày mai.