冷夏
れいか
Mùa hè mát
cool; cold (beer, person); chill
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình hình 令 và băng lạnh 冫 với ý “lạnh” để nhận ra 冷.
Quan sát hình 令 và băng lạnh 冫 như những mảnh của một minh họa về “lạnh”. Việc nối các mảnh với dáng 冷 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
冷夏
れいか
Mùa hè mát
冷静
れいせい
Điềm tĩnh, bình tĩnh
冷蔵庫
れいぞうこ
Tủ lạnh
冷める
さめる
nguội
冷たい
つめたい
Lạnh
冷える
ひえる
Bị lạnh
冷やす
ひやす
ướp lạnh, làm lạnh, làm mát
冷ます
さます
Làm lạnh, làm nguội
冷え込む
ひえこむ
trở lạnh rõ rệt; lạnh sâu
ビールを冷やす
ビールをひやす
làm lạnh bia
冷房が効いている
れいぼうがきいている
máy lạnh đang hoạt động
冷凍して保存する
れいとうしてほぞんする
đông lạnh để bảo quản
ビールが冷えている
ビールがひえている
bia lạnh
冷夏の影響で、今年は米や野菜の値段が上がりました。
Do ảnh hưởng của mùa hè mát lạnh, giá gạo và rau năm nay đã tăng.
日本語の授業で、冷夏について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về mùa hè mát.
問題が起きても冷静に対応してください。
Dù có vấn đề xảy ra, hãy bình tĩnh ứng phó.
新しい家に冷蔵庫があります。
Trong ngôi nhà mới có tủ lạnh.