出前
でまえ
dịch vụ giao món ăn tận nơi
exit; leave; go out; come out; put out; protrude
Cấu tạo gợi hình
Một ngọn núi 山 nhô ra khỏi khung — 出 là đi ra.
Đỉnh núi từ từ nhô khỏi đường chân trời. Chuyển động ra ngoài ấy giúp nhớ 出.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
出前
でまえ
dịch vụ giao món ăn tận nơi
出費
しゅっぴ
khoản chi; sự tiêu tiền
出身
しゅっしん
xuất thân, sinh ra
出る
でる
ra; rời khỏi
出張
しゅっちょう
chuyến công tác
出席
しゅっせき
tham dự; có mặt
出す
だす
Gửi (thư)
出世
しゅっせ
sự thăng tiến; thành đạt trong xã hội
出産
しゅっさん
Sự sinh, đẻ (con)
出場
しゅつじょう
tham gia
続出
ぞくしゅつ
liên tiếp xuất hiện hoặc xảy ra
出会う
であう
gặp, gặp gỡ
出来事
できごと
sự kiện
出迎え
でむかえ
(sự) đón
出来る
できる
hoàn thành, xong, có thể
出会い
であい
cuộc gặp gỡ
見出し
みだし
tiêu đề; đầu mục
差出人
さしだしにん
người gửi
思い出
おもいで
kỷ niệm
出席する
しゅっせきする
tham dự
出し入れ
だしいれ
việc đưa vào và lấy ra; gửi và rút tiền
出かける
でかける
Đi ra ngoài
出品する
しゅっぴんする
đăng bán, đưa sản phẩm ra đấu giá hoặc triển lãm
出迎える
でむかえる
đón
日本語の授業で、出前について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về gọi đến nhà.
雨が強かったので、夕食は出前を頼みました。
Vì mưa lớn nên tôi gọi đồ ăn giao tận nhà cho bữa tối.
引っ越しが重なり、今月は出費が多かった。
Việc chuyển nhà chồng chéo khiến tháng này chi tiêu nhiều.
彼は北海道出身ですが、今は大阪に住んでいます。
Anh ấy quê ở Hokkaido nhưng hiện sống tại Osaka.