切る
きる
Cắt
cut; cutoff; be sharp
Cấu tạo gợi hình
Dùng dao 刀 cắt một vật thành bảy 七 phần — 切.
Một đầu bếp cầm dao 刀 và chia nguyên liệu thành nhiều phần đều nhau. Động tác dứt khoát giúp nhớ 切 là cắt hoặc ngắt.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
切る
きる
Cắt
切手
きって
Tem
切符
きっぷ
vé
親切
しんせつ
tử tế; nhiệt tình
大切
たいせつ
quan trọng; quý giá
踏切
ふみきり
Chỗ đường tàu sắt ngang, chỗ đường sắt cắt đường bộ
一切
いっさい
hoàn toàn không (đi với phủ định); toàn bộ
切らす
きらす
dùng hết
切れる
きれる
Đứt, hết
横切る
よこぎる
Băng qua
品切れ
しなぎれ
sự hết hàng
区切る
くぎる
chia, ngăn cách; phân đoạn
裏切る
うらぎる
Phản bội
切り取る
きりとる
Cắt lấy
張り切る
はりきる
hăng hái; đầy nhiệt tình
往復切符
おうふくきっぷ
vé khứ hồi
水を切る
みずをきる
làm ráo nước
売り切れ
うりきれ
sự bán hết
思い切り
おもいきり
hết sức, thỏa thích
締め切り
しめきり
Hạn chót
片道切符
かたみちきっぷ
vé một chiều
切り替える
きりかえる
chuyển đổi; thay đổi sang trạng thái khác
売り切れる
うりきれる
bán hết
電源を切る
でんげんをきる
tắt điện (nguồn)
はさみで紙を半分に切ります。
Tôi dùng kéo cắt tờ giấy làm đôi.
封筒に百円の切手を貼りました。
Tôi đã dán tem một trăm yên lên phong bì.
駅で大阪までの切符を買いました。
Tôi đã mua vé đi Osaka tại ga.
駅の人が親切に道を教えてくれました。
Nhân viên ở ga đã nhiệt tình chỉ đường cho tôi.