初め
はじめ
đầu; lúc bắt đầu
first time; beginning
Cấu tạo gợi hình
Nhát dao 刀 đầu tiên cắt vải 衤 — 初.
Người may đặt vải 衤 lên bàn và thực hiện nhát cắt 刀 đầu tiên. Khoảnh khắc khởi đầu giúp nhớ 初 là đầu tiên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
初め
はじめ
đầu; lúc bắt đầu
初旬
しょじゅん
10 ngày đầu của tháng
初夏
しょか
Đầu hè
最初
さいしょ
Trước tiên, lúc đầu
初対面
しょたいめん
Lần đầu, gặp mặt
初めて
はじめて
Lần đầu tiên
初心者
しょしんしゃ
Người mới bắt đầu
初めてパソコンをさわる
はじめてパソコンをさわる
lần đầu đụng vào máy tính
初めてのスピーチであがる
はじめてのスピーチであがる
hồi hộp khi phát biểu lần đầu
四月の初めに桜が咲きました。
Hoa anh đào nở vào đầu tháng tư.
新しい店は来月の初旬に開店する予定です。
Cửa hàng mới dự kiến khai trương vào đầu tháng tới.
日本語の授業で、初旬について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về 10 ngày đầu của tháng.
初夏の公園には新緑が広がっている。
Đầu hè, màu xanh non phủ khắp công viên.