情緒
じょうしょ
cảm xúc, nét trữ tình; bầu không khí đặc trưng
thong; beginning; inception; end; cord; strap
Cấu tạo gợi hình
Dùng người 者 và sợi chỉ 糸 làm mốc thị giác cho ý “đầu mối” — 緒.
Trong một tấm thẻ về “đầu mối”, hãy biến người 者 và sợi chỉ 糸 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 緒. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
情緒
じょうしょ
cảm xúc, nét trữ tình; bầu không khí đặc trưng
内緒
ないしょ
bí mật, chuyện nội bộ, biết với nhau
古い町並みには、独特の情緒が感じられる。
Có thể cảm nhận nét tình cảm đặc biệt trong dãy phố cổ.
日本語の授業で、内緒について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bí mật, chuyện nội bộ, biết với nhau.
母には内緒で誕生日の準備を進めています。
Chúng tôi đang bí mật chuẩn bị sinh nhật mà không cho mẹ biết.