刻む
きざむ
khắc, chạm trổ, cắt tỉa
engrave; cut fine; chop; hash; mince; time
Cấu tạo gợi hình
Nhìn hình 亥 và dao 刂, liên tưởng đến “khắc” để nhớ 刻.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “khắc”, trong đó hình 亥 và dao 刂 được đặt cạnh nhau thành dáng 刻. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
刻む
きざむ
khắc, chạm trổ, cắt tỉa
深刻
しんこく
Trầm trọng, nghiêm trọng
時刻
じこく
giờ
材料を刻む
ざいりょうをきざむ
thái (rau, quả)
講義に遅刻する
こうぎにちこくする
trễ giờ học
列車の時刻を調べる
れっしゃのじこくをしらべる
tìm kiếm giờ tàu chạy
ねぎを細かく刻んでスープに加えます。
Băm nhỏ hành rồi cho vào súp.
日本語の授業で、必要に応じて刻むことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần khắc, chạm trổ, cắt tỉa.
人手不足は多くの業界で深刻な問題だ。
Thiếu nhân lực là vấn đề nghiêm trọng trong nhiều ngành.
出発時刻が変更されていないか確認してください。
Hãy kiểm tra xem giờ khởi hành có thay đổi không.