制度
せいど
Chế độ
system; law; rule
Cấu tạo gợi hình
Dùng dao 刂 cắt vật theo kích thước để kiểm soát — 制.
Người thợ dùng dao 刂 cắt vật liệu theo mẫu cố định, mọi sản phẩm đều đúng quy cách. Sự kiểm soát giúp nhớ 制.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
制度
せいど
Chế độ
制限
せいげん
Sự hạn chế, giới hạn
制服
せいふく
đồng phục
来年度から新しい休暇制度が始まる。
Chế độ nghỉ phép mới bắt đầu từ năm tài chính tới.
会場の都合で参加人数に制限がある。
Do điều kiện hội trường nên số người tham gia bị giới hạn.
この高校では、季節に合わせて二種類の制服を着ます。
Tại trường trung học này, học sinh mặc hai loại đồng phục tùy theo mùa.
日本語の授業で、制服について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đồng phục.