力
ちから
Lực, sức mạnh
power; strength; strong; strain; bear up; exert
Cấu tạo gợi hình
Cánh tay cong lại để dồn sức mạnh — 力.
Hãy tưởng tượng một cánh tay co lên khi nâng vật nặng. Cơ bắp đang dùng lực giúp nhớ 力 là sức mạnh hoặc năng lực.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
力
ちから
Lực, sức mạnh
体力
たいりょく
Thể lực
魅力
みりょく
Vẻ hấp dẫn
努力
どりょく
nỗ lực, sự cố gắng
能力
のうりょく
Năng lực
学力
がくりょく
Học lực
暴力
ぼうりょく
Sự bạo lực
実力
じつりょく
Thực lực
強力
きょうりょく
mạnh mẽ, có sức mạnh lớn
文字を入力する
もじをにゅうりょくする
nhập chữ
文字をローマ字で入力する
もじをローマじでにゅうりょくする
nhập ký tự bằng chữ cái La-tinh (romaji)
このふたは固いので、力を入れて開けてください。
Nắp này chặt nên hãy dùng sức để mở.
日本語の授業で、力について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về lực, sức mạnh.
日本語の授業で、体力について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thể lực.
長い試合を戦うには十分な体力が必要だ。
Cần đủ thể lực để thi đấu một trận dài.