努力
どりょく
nỗ lực, sự cố gắng
toil; diligent; as much as possible
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hình 奴 và sức lực 力 xuất hiện trong cảnh “nỗ lực” — 努.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “nỗ lực” có hình 奴 và sức lực 力 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 努 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
努力
どりょく
nỗ lực, sự cố gắng
努める
つとめる
Nỗ lực, cố gắng
日本語の授業で、努力について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nỗ lực, sự cố gắng.
毎日の努力が実り、目標の点数を取ることができました。
Nỗ lực mỗi ngày đã cho kết quả và tôi đạt được số điểm mục tiêu.
健康を保つため、毎日歩くように努めている。
Để giữ sức khỏe, tôi cố gắng đi bộ mỗi ngày.