疲労
ひろう
Sự mệt mỏi, lao lực
labor; thank for; reward for; toil; trouble
Cấu tạo gợi hình
Dùng sức lực 力 và hình 龸 làm mốc thị giác cho ý “lao động” — 労.
Trong một tấm thẻ về “lao động”, hãy biến sức lực 力 và hình 龸 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 労. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
疲労
ひろう
Sự mệt mỏi, lao lực
長時間の作業で目に疲労がたまった。
Làm việc lâu khiến mắt tích tụ mệt mỏi.